生產要素

shēng chǎn yào sù sanh sản yếu tố

Hán Việt: sanh sản yếu tố · Pinyin: shēng chǎn yào sù

Tổng quan

yếu tố sinh sản

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (yếu) + (tố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yếu tố sinh sản

Eng

  • Cihui 生產要素 hēngchǎn yàosù n. essential factors of production