生產錯誤 shēng chǎn cuò wù · sanh sản thác ngộ Hán Việt: sanh sản thác ngộ · Pinyin: shēng chǎn cuò wù Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Pinyinshēng chǎn cuò wùHán Việtsanh sản thác ngộCấu tạo生 + 產 + 錯 + 誤 · sanh + sản + thác + ngộ nghĩa thành phần: sanh + sản + thác + ngộ