生產隊隊長
sanh sản đội đội trường
Hán Việt: sanh sản đội đội trường · Pinyin: shēng chǎn duì duì cháng
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 隊 (đội) + 隊 (đội) + 長 (trường)
Hán Việt: sanh sản đội đội trường · Pinyin: shēng chǎn duì duì cháng
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 隊 (đội) + 隊 (đội) + 長 (trường)