生產高峰 shēng chǎn gāo fēng · sanh sản cao phong Hán Việt: sanh sản cao phong · Pinyin: shēng chǎn gāo fēng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 高 (cao) + 峰 (phong)Pinyinshēng chǎn gāo fēngHán Việtsanh sản cao phongCấu tạo生 + 產 + 高 + 峰 · sanh + sản + cao + phong nghĩa thành phần: sanh + sản + cao + phong