生疥瘡的

sanh giới sang đích

Hán Việt: sanh giới sang đích

Tổng quan

ngứa; làm ngứa

Cấu tạo: (sanh) + (giới) + (sang) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngứa; làm ngứa