生知安行

shēng zhī ān xíng sanh tri an hành

Hán Việt: sanh tri an hành · Pinyin: shēng zhī ān xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tri) + (an) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển “生而知之”、“安而行之”的省语。古以为圣人方能具有的资质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1."生而知之"﹑"安而行之"之省。古以为圣人方能具有的资质。