生種子的

sanh chủng tử đích

Hán Việt: sanh chủng tử đích

Tổng quan

chứa hạt giống, chứa tinh; sinh tinh; dẫn tinh

Cấu tạo: (sanh) + (chủng) + (tử) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứa hạt giống, chứa tinh; sinh tinh; dẫn tinh