生米成熟飯
sanh mễ thành thục phạn
Hán Việt: sanh mễ thành thục phạn
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 米 (mễ) + 成 (thành) + 熟 (thục) + 飯 (phạn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 生米成熟飯 hēngmǐ chéng shúfàn id. The die is cast.
Hán Việt: sanh mễ thành thục phạn
Cấu tạo: 生 (sanh) + 米 (mễ) + 成 (thành) + 熟 (thục) + 飯 (phạn)