生粘液的 sanh niêm dịch đích Hán Việt: sanh niêm dịch đích Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 的 (đích)Hán Việtsanh niêm dịch đíchCấu tạo生 + 粘 + 液 + 的 · sanh + niêm + dịch + đích nghĩa thành phần: sanh + niêm + dịch + đích