生綠鏽的 sanh lục tú đích Hán Việt: sanh lục tú đích Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 綠 (lục) + 鏽 (tú) + 的 (đích)Hán Việtsanh lục tú đíchCấu tạo生 + 綠 + 鏽 + 的 · sanh + lục + tú + đích nghĩa thành phần: sanh + lục + tú + đích