生羽毛的 sanh vũ mao đích Hán Việt: sanh vũ mao đích Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 的 (đích)Hán Việtsanh vũ mao đíchCấu tạo生 + 羽 + 毛 + 的 · sanh + vũ + mao + đích nghĩa thành phần: sanh + vũ + mao + đích