生而不報

sanh nhi bất báo

Hán Việt: sanh nhi bất báo

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (nhi) + (bất) + (báo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生而不報 hēng'érbùbào f.e. 1. give birth without reporting 2. do sth. unilaterally