生聚教養 shēng jù jiào yǎng · sanh tụ giáo dưỡng Hán Việt: sanh tụ giáo dưỡng · Pinyin: shēng jù jiào yǎng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 聚 (tụ) + 教 (giáo) + 養 (dưỡng)Pinyinshēng jù jiào yǎngHán Việtsanh tụ giáo dưỡngCấu tạo生 + 聚 + 教 + 養 · sanh + tụ + giáo + dưỡng nghĩa thành phần: sanh + tụ + giáo + dưỡng