生肉枯骨

shēng ròu kū gǔsanh nhục khô cốt

Hán Việt: sanh nhục khô cốt · Pinyin: shēng ròu kū gǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

犹生死肉骨。使枯骨长肉。形容恩惠极大。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 肉 (nhục) + 枯 (khô) + 骨 (cốt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言生死肉骨。

Từ liên quan

Gần nghĩa

生肉芽 · 枯骨生肉 · 枯骨之馀 · 枯骨之余 · 枯骨之餘 · 枯骨朽脊 · 枯骨死草 · 枯骨重生