生育保险

shēng yù bǎo xiǎnsanh dục bảo hiểm

Hán Việt: sanh dục bảo hiểm · Pinyin: shēng yù bǎo xiǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

社会保险的一种。职业妇女因生育子女而暂时中断劳动时,由国家和社会给予生活保障和物质帮助。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 育 (dục) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 社会保险的一种。职业妇女因生育子女而暂时中断劳动时,由国家和社会给予生活保障和物质帮助。

Từ liên quan

Gần nghĩa

保险不足 · 保险业者 · 保险仓库 · 保险公司 · 保险刀片 · 保险总额 · 保险装置 · 保險公司