生育控制

shēng yù kòng zhìsanh dục khống chế

Hán Việt: sanh dục khống chế · Pinyin: shēng yù kòng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 育 (dục) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm soát sinh sản

Eng

  • Cihui birth control
  • Tần suất từ birth control

Đức

  • Handedict Empfängnisverhütung

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 生育能力 · 控制住