生育政策 shēng yù zhèng cè · sanh dục chánh sách Hán Việt: sanh dục chánh sách · Pinyin: shēng yù zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 育 (dục) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinshēng yù zhèng cèHán Việtsanh dục chánh sáchCấu tạo生 + 育 + 政 + 策 · sanh + dục + chánh + sách nghĩa thành phần: sanh + dục + chánh + sách