生育政策

shēng yù zhèng cèsanh dục chánh sách

Hán Việt: sanh dục chánh sách · Pinyin: shēng yù zhèng cè

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 育 (dục) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính sách sinh sản

Đức

  • Handedict Geburtenpolitik (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生育能力 · 生育率 · 政策宣布 · 政策攻心 · 政策目标 · 政策科学 · 政策调整 · 政策贴息