生育給付

sanh dục cấp phó

Hán Việt: sanh dục cấp phó

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (dục) + (cấp) + (phó)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生育給付 hēngyù jǐfù n. maternity benefits