生育能力

shēng yù néng lìsanh dục năng lực

Hán Việt: sanh dục năng lực · Pinyin: shēng yù néng lì

Tổng quan

khả năng sinh sản

Cấu tạo: 生 (sanh) + 育 (dục) + 能 (năng) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng có con

Eng

  • Cihui fertility; ability to have children

Đức

  • Handedict Fruchtbarkeit, Fertilität (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生育率 · 生育主义 · 生育保险 · 生育年龄 · 生育控制 · 生育政策 · 生育给付 · 生育节制