生腳踏生地

shēng jiǎo tà shēng dì sanh cước đạp sanh địa

Hán Việt: sanh cước đạp sanh địa · Pinyin: shēng jiǎo tà shēng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (cước) + (đạp) + (sanh) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓初到某处,人生地不熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓初到某处,人生地不熟。