生腳踏生地 shēng jiǎo tà shēng dì · sanh cước đạp sanh địa Hán Việt: sanh cước đạp sanh địa · Pinyin: shēng jiǎo tà shēng dì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 腳 (cước) + 踏 (đạp) + 生 (sanh) + 地 (địa)Pinyinshēng jiǎo tà shēng dìHán Việtsanh cước đạp sanh địaCấu tạo生 + 腳 + 踏 + 生 + 地 · sanh + cước + đạp + sanh + địa nghĩa thành phần: sanh + cước + đạp + sanh + địa