生花妙語 shēng huā miào yǔ · sanh hoa diệu ngữ Hán Việt: sanh hoa diệu ngữ · Pinyin: shēng huā miào yǔ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 花 (hoa) + 妙 (diệu) + 語 (ngữ)Pinyinshēng huā miào yǔHán Việtsanh hoa diệu ngữCấu tạo生 + 花 + 妙 + 語 · sanh + hoa + diệu + ngữ nghĩa thành phần: sanh + hoa + diệu + ngữ Nghĩa EngCihui 生花妙語 hēnghuāmiàoyǔ f.e. flowery phrases