生花妙語

shēng huā miào yǔ sanh hoa diệu ngữ

Hán Việt: sanh hoa diệu ngữ · Pinyin: shēng huā miào yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hoa) + (diệu) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指动听的言语文章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指动听的言语文章。

Eng

  • Cihui 生花妙語 hēnghuāmiàoyǔ f.e. flowery phrases