生花妙语

shēng huā miào yǔsanh hoa diệu ngữ

Hán Việt: sanh hoa diệu ngữ · Pinyin: shēng huā miào yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指动听的言语文章。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 花 (hoa) + 妙 (diệu) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời hoa mỹ
  • Biên soạn 生花妙語 hēnghuāmiàoyǔ f.e. flowery phrases

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指动听的言语文章。

Eng

  • Cihui 生花妙語 hēnghuāmiàoyǔ f.e. flowery phrases
  • Tần suất từ 生花妙語 hēnghuāmiàoyǔ f.e. flowery phrases

Từ liên quan

Gần nghĩa

妙语惊人 · 生花之笔 · 妙语如珠 · 生花妙笔 · 妙语连珠 · 妙语解颐 · 妙语横生 · 生花之筆