生菜雞翅 shēng cài jī chì · sanh thái kê sí Hán Việt: sanh thái kê sí · Pinyin: shēng cài jī chì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 菜 (thái) + 雞 (kê) + 翅 (sí)Pinyinshēng cài jī chìHán Việtsanh thái kê síCấu tạo生 + 菜 + 雞 + 翅 · sanh + thái + kê + sí nghĩa thành phần: sanh + thái + kê + sí