生薑樹上生

shēng jiāng shù shàng shēng sanh khương thụ thượng sanh

Hán Việt: sanh khương thụ thượng sanh · Pinyin: shēng jiāng shù shàng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (khương) + (thụ) + (thượng) + (sanh)