生衆食寡

shēng zhòng shí guǎ sanh chúng thực quả

Hán Việt: sanh chúng thực quả · Pinyin: shēng zhòng shí guǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (chúng) + (thực) + (quả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生眾食寡 hēngzhòngshíguǎ f.e. Production exceeds consumption.