生詞卡片 shēng cí kǎ piàn · sanh từ tạp phiến Hán Việt: sanh từ tạp phiến · Pinyin: shēng cí kǎ piàn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 詞 (từ) + 卡 (tạp) + 片 (phiến)Pinyinshēng cí kǎ piànHán Việtsanh từ tạp phiếnCấu tạo生 + 詞 + 卡 + 片 · sanh + từ + tạp + phiến nghĩa thành phần: sanh + từ + tạp + phiến