生財器具

sanh tài khí cụ

Hán Việt: sanh tài khí cụ

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tài) + (khí) + (cụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生財器具 hēngcái qìjù n. equipment and implements that can help make money