生财器具

sanh tài khí cụ

Hán Việt: sanh tài khí cụ

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 財 (tài) + 器 (khí) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công cụ kiếm tiền
  • Biên soạn 生財器具 hēngcái qìjù n. equipment and implements that can help make money

Eng

  • Cihui 生財器具 hēngcái qìjù n. equipment and implements that can help make money

Từ liên quan

Gần nghĩa

生财之道 · 生财有道 · 器具的 · 生财之路 · 器具语言学