生質子的 sanh chất tử đích Hán Việt: sanh chất tử đích Tổng quan khởi sinh; bắt đầu phát triển Cấu tạo: 生 (sanh) + 質 (chất) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtsanh chất tử đíchCấu tạo生 + 質 + 子 + 的 · sanh + chất + tử + đích nghĩa thành phần: sanh + chất + tử + đích Nghĩa ViệtCihui khởi sinh; bắt đầu phát triển