生質燃料 shēng zhí rán liào · sanh chất nhiên liêu Hán Việt: sanh chất nhiên liêu · Pinyin: shēng zhí rán liào Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 質 (chất) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu)Pinyinshēng zhí rán liàoHán Việtsanh chất nhiên liêuCấu tạo生 + 質 + 燃 + 料 · sanh + chất + nhiên + liêu nghĩa thành phần: sanh + chất + nhiên + liêu