生身舍利

sanh thân xá lợi

Hán Việt: sanh thân xá lợi

Tổng quan

(術語)二種舍利之一。見舍利條。☸

Cấu tạo: 生 (sanh) + 身 (thân) + 舍 (xá) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)二種舍利之一。見舍利條。☸
  • Tần suất từ [bktd] sinh thân xá lợi (術語)二種舍利之一。見舍利條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

舍利子塔 · 生身供 · 舍利代用品 · 舍利報恩講 · 舍利塔 · 舍利女 · 舍利子 · 舍利弗