生辉地 sanh huy địa Hán Việt: sanh huy địa Tổng quan sáng chói, tươi, sáng sủa; rạng rỡ, sáng ngời; rực rỡ Cấu tạo: 生 (sanh) + 輝 (huy) + 地 (địa)Hán Việtsanh huy địaTừ loạitínhCấu tạo生 + 輝 + 地 · sanh + huy + địa nghĩa thành phần: sanh + huy + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rạng rỡ Từ liên quan Gần nghĩa生辉