生辉

shēng huīsanh huy

Hán Việt: sanh huy · Pinyin: shēng huī

Tổng quan

làm bừng sáng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.增添光彩。

Cấu tạo: 生 (sanh) + 輝 (huy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm sáng lên (phòng, v.v.)
  • Tần suất từ sanh huy/sinh huy: sinh huy/rực rỡ; rực rỡ
  • Biên soạn 生輝 hēnghuī v.o. 1. glorify 2. add splendor

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.增添光彩。

Eng

  • Cihui to dazzle; to brighten up (a room etc)
  • Tần suất từ 生輝 hēnghuī v.o. 1. glorify 2. add splendor

Từ liên quan

Gần nghĩa

生辉地 · 生下 · 生业 · 生丝 · 生事 · 生产 · 生人 · 生仔