生酥毒发 sanh tô độc phát Hán Việt: sanh tô độc phát Tổng quan sinh tô độc phát (術語)與生酥殺人同。☸ Cấu tạo: 生 (sanh) + 酥 (tô) + 毒 (độc) + 发 (phát)Hán Việtsanh tô độc phátCấu tạo生 + 酥 + 毒 + 发 · sanh + tô + độc + phát nghĩa thành phần: sanh + tô + độc + phát Nghĩa ViệtCihui sinh tô độc phát (術語)與生酥殺人同。☸