生酮飲食

shēng tóng yǐn shí

Pinyin: shēng tóng yǐn shí

Tổng quan

chế độ ăn ketogenic

Cấu tạo: (sanh) + + (ẩm) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ ăn ketogenic

Eng

  • CC-CEDICT ketogenic diet
  • Cihui ketogenic diet