生長曲線 shēng zhǎng qū xiàn · sanh trường khúc tuyến Hán Việt: sanh trường khúc tuyến · Pinyin: shēng zhǎng qū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 長 (trường) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Pinyinshēng zhǎng qū xiànHán Việtsanh trường khúc tuyếnCấu tạo生 + 長 + 曲 + 線 · sanh + trường + khúc + tuyến nghĩa thành phần: sanh + trường + khúc + tuyến