生長緊張的
sanh trường khẩn trương đích
Hán Việt: sanh trường khẩn trương đích
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 長 (trường) + 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 的 (đích)
Hán Việt: sanh trường khẩn trương đích
Cấu tạo: 生 (sanh) + 長 (trường) + 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 的 (đích)