生長過程 shēng zhǎng guò chéng · sanh trường quá trình Hán Việt: sanh trường quá trình · Pinyin: shēng zhǎng guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 長 (trường) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinshēng zhǎng guò chéngHán Việtsanh trường quá trìnhCấu tạo生 + 長 + 過 + 程 · sanh + trường + quá + trình nghĩa thành phần: sanh + trường + quá + trình