生长因子

shēng zhǎng yīn zǐsanh trường nhân tử

Hán Việt: sanh trường nhân tử · Pinyin: shēng zhǎng yīn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 長 (trường) + 因 (nhân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân tố sinh trưởng

Đức

  • Handedict Wachstumsfaktor (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

生长激素 · 生長期 · 生長點 · 生长期 · 生长水中的 · 生长点 · 生长物 · 生长率