生長環境 shēng zhǎng huán jìng · sanh trường hoàn cảnh Hán Việt: sanh trường hoàn cảnh · Pinyin: shēng zhǎng huán jìng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 長 (trường) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Pinyinshēng zhǎng huán jìngHán Việtsanh trường hoàn cảnhCấu tạo生 + 長 + 環 + 境 · sanh + trường + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: sanh + trường + hoàn + cảnh