生離死絕

shēng lí sǐ jué sanh li tử tuyệt

Hán Việt: sanh li tử tuyệt · Pinyin: shēng lí sǐ jué

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (li) + (tử) + (tuyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生時的分離與死時的永別。《晉書.卷八四.殷仲堪傳》:「而一旦幽縶,生離死別,求之於情,可傷之甚。」也作「生離死別」。