生靈塗地
sanh linh đồ địa
Hán Việt: sanh linh đồ địa · Pinyin: shēng líng tú dì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人民生活於極端艱苦的困境。宋.邵伯溫《聞見前錄》卷一:「自唐季以來數十年間,帝王凡易十姓,兵革不息,生靈塗地。」也作「生靈塗炭」。
Hán Việt: sanh linh đồ địa · Pinyin: shēng líng tú dì