生非作歹

shēng fēi zuò dǎi sanh phi tác ngạt

Hán Việt: sanh phi tác ngạt · Pinyin: shēng fēi zuò dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (phi) + (tác) + (ngạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 做壞事。元.楊文奎《兒女團圓》第二折:「沒揣的大驚小怪,便待要生非作歹。」也作「為非作歹」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非:不对;歹:坏。做种种坏事。