生頭死壟 shēng tóu sǐ lǒng · sanh đầu tử lũng Hán Việt: sanh đầu tử lũng · Pinyin: shēng tóu sǐ lǒng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 頭 (đầu) + 死 (tử) + 壟 (lũng)Pinyinshēng tóu sǐ lǒngHán Việtsanh đầu tử lũngCấu tạo生 + 頭 + 死 + 壟 · sanh + đầu + tử + lũng nghĩa thành phần: sanh + đầu + tử + lũng