生駒吉乃 shēng jū jí nǎi · sanh câu cát nãi Hán Việt: sanh câu cát nãi · Pinyin: shēng jū jí nǎi Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 駒 (câu) + 吉 (cát) + 乃 (nãi)Pinyinshēng jū jí nǎiHán Việtsanh câu cát nãiCấu tạo生 + 駒 + 吉 + 乃 · sanh + câu + cát + nãi nghĩa thành phần: sanh + câu + cát + nãi