生體毒素 sanh thể độc tố Hán Việt: sanh thể độc tố Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 體 (thể) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtsanh thể độc tốCấu tạo生 + 體 + 毒 + 素 · sanh + thể + độc + tố nghĩa thành phần: sanh + thể + độc + tố Nghĩa EngCihui biotoxin