生髮未燥 shēng fà wèi zào · sanh phát vị táo Hán Việt: sanh phát vị táo · Pinyin: shēng fà wèi zào Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 髮 (phát) + 未 (vị) + 燥 (táo)Pinyinshēng fà wèi zàoHán Việtsanh phát vị táoCấu tạo生 + 髮 + 未 + 燥 · sanh + phát + vị + táo nghĩa thành phần: sanh + phát + vị + táo