生魚二吃 shēng yú èr chī · sanh ngư nhị cật Hán Việt: sanh ngư nhị cật · Pinyin: shēng yú èr chī Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 魚 (ngư) + 二 (nhị) + 吃 (cật)Pinyinshēng yú èr chīHán Việtsanh ngư nhị cậtCấu tạo生 + 魚 + 二 + 吃 · sanh + ngư + nhị + cật nghĩa thành phần: sanh + ngư + nhị + cật