生齒日繁

shēng chǐ rì fán sanh xỉ nhật phồn

Hán Việt: sanh xỉ nhật phồn · Pinyin: shēng chǐ rì fán

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (xỉ) + (nhật) + (phồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生齿:指人口;繁:多。人口一天天多起来。
  • Tân Hoa Tự Điển 生齿指人口;繁多。人口一天天多起来。

Eng

  • Cihui 生齒日繁 hēngchǐrìfán f.e. The population is growing day by day.